Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
榜笞

bàng chī

榜笞 là gì?

榜笞 [bàng chī] có nghĩa là đánh; đánh đập; quất.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 榜笞 trong tiếng Việt

  1. đánh
  2. đánh đập
  3. quất

Cách đọc và ghi nhớ 榜笞

榜笞 được đọc là bàng chī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đánh; đánh đập; quất”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan