Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
榜单榜單

bǎng dān

榜单 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 榜单 trong tiếng Việt

danh sách trúng tuyển đại học; danh sách người hoặc thực thể xếp hạng cao nhất theo một chỉ số nào đó

Tra từ liên quan