榜单榜單
榜单 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 榜单 trong tiếng Việt
danh sách trúng tuyển đại học; danh sách người hoặc thực thể xếp hạng cao nhất theo một chỉ số nào đó
danh sách trúng tuyển đại học; danh sách người hoặc thực thể xếp hạng cao nhất theo một chỉ số nào đó