Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
背榜

bēi bǎng

背榜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 背榜 trong tiếng Việt

đứng cuối trong kỳ thi

Tra từ liên quan