Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
甘榜

gān bǎng

甘榜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 甘榜 trong tiếng Việt

kampong (từ mượn); cũng đọc là gānbōng, bắt chước tiếng Mã Lai

Tra từ liên quan