甘榜 gān bǎng 甘榜 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 甘榜 trong tiếng Việt kampong (từ mượn); cũng đọc là gānbōng, bắt chước tiếng Mã Lai 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan