榜 bǎng 榜 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 榜 trong tiếng Việt thông báo hoặc thông tri; danh sách tên; bảng công khai người trúng tuyển 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan