Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
排行榜

pái háng bǎng

排行榜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 排行榜 trong tiếng Việt

  1. bảng xếp hạng
  2. bảng thứ hạng
Tra từ liên quan