Kết quả tra từ “役”
Tìm thấy 38 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
役: lao động cưỡng bức; lao dịch; nhiệm vụ bắt buộc; quân dịch; sử dụng như người hầu; biến thành nông nô; người hầu (xưa); chiến tranh; chiến…
役龄: tuổi nhập ngũ
役畜: động vật làm việc; súc vật lao động
役男: nam giới đủ tuổi nhập ngũ; tân binh; viết tắt của 役齡男子|役龄男子
役使动物: động vật làm việc; súc vật lao động
役使: bắt làm việc (người hầu hoặc động vật); sử dụng lao động
驱役: sai bảo (ai đó); (mở rộng) đưa vào sử dụng
预备役军人: quân nhân dự bị
靖难之役: cuộc chiến năm 1402 giữa những người kế vị của Hoàng đế Minh đầu tiên
杂役: công việc lặt vặt; nhân viên bán thời gian
避役: tắc kè hoa
辽沈战役: Chiến dịch Liêu Thẩm (tháng 9-11 năm 1948), chiến dịch đầu tiên trong ba chiến dịch lớn của Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc gần cuối Nội…
退役: (đối với quân nhân hoặc vận động viên) giải ngũ; (đối với thiết bị lỗi thời) ngừng hoạt động
衙役: quan lại trong nha môn phong kiến
苦役: lao động cưỡng bức; lao dịch; phục vụ hình phạt
毕其功于一役: hoàn thành toàn bộ nhiệm vụ trong một lần (thành ngữ)
田役: công việc đồng áng
瓜达卡纳尔战役: trận Guadalcanal cuối năm 1942, bước ngoặt của chiến tranh Thái Bình Dương
现役: (quân đội) tại ngũ
淮海战役: Chiến dịch Hoài Hải (tháng 11, 1948-tháng 1, 1949), một trong ba chiến dịch lớn của Quân Giải phóng Nhân dân gần cuối Nội chiến Trung Quốc…
服役: phục vụ trong quân đội; đang tại ngũ
服兵役: thực hiện nghĩa vụ quân sự
斯大林格勒战役: Trận Stalingrad (1942-1943), trận chiến quyết định của Thế chiến thứ hai và là một trong những trận đấu đẫm máu nhất trong lịch sử, khi quân…
拘役: giam giữ
战役: chiến dịch quân sự
徭役: lao động cưỡng bức; sưu dịch
平津战役: Chiến dịch Bình Tân (Tháng 11, 1948 - Tháng 1, 1949), một trong ba chiến dịch lớn của Quân Giải phóng Nhân dân gần cuối Nội chiến Trung Quốc
差役: lao động cưỡng bức của tá điền phong kiến (sưu dịch); quan sai của nha môn phong kiến
孟良崮战役: trận Mạnh Lương Cố ở Sơn Đông năm 1947 giữa Quốc dân đảng và Cộng sản
奴役: bắt làm nô lệ
夫役: lao dịch; lao động
劳役: lao động cưỡng bức; lao dịch (lao động của nông nô); sức lao động của động vật
兵役: nghĩa vụ quân sự
仆役: người hầu
使役: sử dụng (động vật hoặc người hầu); lao động (động vật); (con vật) lao động; thể sai khiến của động từ (đặc biệt trong ngữ pháp tiếng Nhật, Hàn…
中途岛战役: Trận Midway, tháng 6 năm 1942
不列颠战役: Trận chiến nước Anh (tháng 7-tháng 10 năm 1940)
一身两役: một người đảm nhận hai việc cùng lúc