Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
退役

tuì yì

退役 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 退役 trong tiếng Việt

(đối với quân nhân hoặc vận động viên) giải ngũ; (đối với thiết bị lỗi thời) ngừng hoạt động

Tra từ liên quan