退役
退役 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 退役 trong tiếng Việt
(đối với quân nhân hoặc vận động viên) giải ngũ; (đối với thiết bị lỗi thời) ngừng hoạt động
(đối với quân nhân hoặc vận động viên) giải ngũ; (đối với thiết bị lỗi thời) ngừng hoạt động