Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
使役

shǐ yì

使役 là gì?

使役 [shǐ yì] có nghĩa là sử dụng (động vật hoặc người hầu); lao động (động vật); (con vật) lao động; thể sai khiến của động từ (đặc biệt trong ngữ pháp tiếng Nhật, Hàn, v.v.).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 使役 trong tiếng Việt

  1. sử dụng (động vật hoặc người hầu)
  2. lao động (động vật)
  3. (con vật) lao động
  4. thể sai khiến của động từ (đặc biệt trong ngữ pháp tiếng Nhật, Hàn, v.v.)

Cách đọc và ghi nhớ 使役

使役 được đọc là shǐ yì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sử dụng (động vật hoặc người hầu); lao động (động vật); (con vật) lao động; thể sai khiến của động từ (đặc biệt trong ngữ pháp tiếng Nhật, Hàn, v.v.)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan