Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一身两役一身兩役

yī shēn liǎng yì

一身两役 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一身两役 trong tiếng Việt

một người đảm nhận hai việc cùng lúc

Tra từ liên quan