Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
苦役

kǔ yì

苦役 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 苦役 trong tiếng Việt

  1. lao động cưỡng bức
  2. lao dịch
  3. phục vụ hình phạt
Tra từ liên quan