Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
驱役驅役

qū yì

驱役 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 驱役 trong tiếng Việt

sai bảo (ai đó); (mở rộng) đưa vào sử dụng

Tra từ liên quan