Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
服役

fú yì

服役 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 服役 trong tiếng Việt

phục vụ trong quân đội; đang tại ngũ

Tra từ liên quan