仆役 là gì?
仆役 [pú yì] có nghĩa là người hầu.
Nghĩa của từ 仆役 trong tiếng Việt
người hầu
Cách đọc và ghi nhớ 仆役
仆役 được đọc là pú yì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người hầu”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
仆役 [pú yì] có nghĩa là người hầu.
người hầu
仆役 được đọc là pú yì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người hầu”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .