Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
仆役僕役

pú yì

仆役 là gì?

仆役 [pú yì] có nghĩa là người hầu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 仆役 trong tiếng Việt

người hầu

Cách đọc và ghi nhớ 仆役

仆役 được đọc là pú yì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người hầu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan