预备役军人
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
预备役军人
quân nhân dự bị
Giản thể预备役军人
Phồn thể預備役軍人
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng