Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “巢”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
cháo

tổ

Từ vựng
巢湖
Cháo hú

Chaohu, một thành phố cấp huyện ở Hefei 合肥[He2fei2], Anhui

Cụm từ
巢穴
cháo xué

hang ổ; tổ; nơi ẩn náu

Cụm từ
巢湖市
Cháo hú shì

Thành phố cấp địa khu Chaohu ở An Huy

Cụm từ
倾巢
qīng cháo

nghĩa đen: cả tổ bay ra (để đánh nhau); một băng nhóm hung ác kéo ra toàn bộ lực lượng

Cụm từ
匪巢
fěi cháo

sào huyệt thổ phỉ

Cụm từ
卵巢
luǎn cháo

buồng trứng

Cụm từ
居巢
Jū cháo

quận Juchao của thành phố Chaohu 巢湖[Chao2 hu2], An Huy

Cụm từ
燕巢
Yàn cháo

thị trấn Yanchao ở huyện Cao Hùng 高雄縣|高雄县[Gao1 xiong2 xian4], tây nam Đài Loan

Cụm từ
爱巢
ài cháo

tổ ấm

Cụm từ
空巢
kōng cháo

tổ trống; một ngôi nhà nơi con cái đã lớn và ra ở riêng

Cụm từ
窝巢
wō cháo

tổ

Cụm từ
筑巢
zhù cháo

làm tổ; xây tổ

Cụm từ
精巢
jīng cháo

(động vật học) cơ quan sinh tinh; (ở động vật bậc cao) tinh hoàn

Cụm từ
营巢
yíng cháo

làm tổ

Cụm từ
蜂巢
fēng cháo

sáp ong; tổ ong

Cụm từ
雀巢
Què cháo

Nestlé

Cụm từ
香巢
xiāng cháo

tổ ấm tình yêu; một nơi sống chung bí mật (cũng có nghĩa miệt thị)

Cụm từ
鸟巢
niǎo cháo

tổ chim; biệt danh của sân vận động Olympic Bắc Kinh 2008

Cụm từ
黄巢
Huáng Cháo

Hoàng Sào (-884), lãnh đạo khởi nghĩa nông dân 875-884 cuối thời Đường

Cụm từ
卵巢窝
luǎn cháo wō

buồng trứng

Cụm từ
卵精巢
luǎn jīng cháo

buồng trứng và tinh hoàn

Cụm từ
居巢区
Jū cháo qū

khu Juchao của thành phố Chaohu 巢湖市[Chao2 hu2 shi4], An Huy

Cụm từ
燕巢乡
Yàn cháo xiāng

thị trấn Yanchao ở huyện Cao Hùng 高雄縣|高雄县[Gao1 xiong2 xian4], tây nam Đài Loan

Cụm từ