香巢
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
香巢
tổ ấm tình yêu; một nơi sống chung bí mật (cũng có nghĩa miệt thị)
Giản thể香巢
Phồn thể香巢
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng