Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
香巢

xiāng cháo

香巢 là gì?

香巢 [xiāng cháo] có nghĩa là tổ ấm tình yêu; một nơi sống chung bí mật (cũng có nghĩa miệt thị).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 香巢 trong tiếng Việt

  1. tổ ấm tình yêu
  2. một nơi sống chung bí mật (cũng có nghĩa miệt thị)

Cách đọc và ghi nhớ 香巢

香巢 được đọc là xiāng cháo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tổ ấm tình yêu; một nơi sống chung bí mật (cũng có nghĩa miệt thị)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan