Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
窝巢窩巢

wō cháo

窝巢 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 窝巢 trong tiếng Việt

tổ

Tra từ liên quan