蜂巢胃 fēng cháo wèi 蜂巢胃 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 蜂巢胃 trong tiếng Việt dạ tổ ong (dạ dày thứ hai của động vật nhai lại); phá lấu tổ ong 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan