Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蜂巢胃

fēng cháo wèi

蜂巢胃 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蜂巢胃 trong tiếng Việt

dạ tổ ong (dạ dày thứ hai của động vật nhai lại); phá lấu tổ ong

Tra từ liên quan