Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鹊巢鸠占鵲巢鳩占

què cháo jiū zhàn

鹊巢鸠占 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鹊巢鸠占 trong tiếng Việt

một người gây dựng, kẻ khác hưởng (thành ngữ); hưởng thụ khi không tự mình gieo trồng

Tra từ liên quan