鹊巢鸠占鵲巢鳩占
鹊巢鸠占 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 鹊巢鸠占 trong tiếng Việt
một người gây dựng, kẻ khác hưởng (thành ngữ); hưởng thụ khi không tự mình gieo trồng
một người gây dựng, kẻ khác hưởng (thành ngữ); hưởng thụ khi không tự mình gieo trồng