Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
居巢

Jū cháo

居巢 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 居巢 trong tiếng Việt

quận Juchao của thành phố Chaohu 巢湖[Chao2 hu2], An Huy

Tra từ liên quan