居巢区居巢區 Jū cháo qū 居巢区 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 居巢区 trong tiếng Việt khu Juchao của thành phố Chaohu 巢湖市[Chao2 hu2 shi4], An Huy 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan