Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蜂巢

fēng cháo

蜂巢 là gì?

蜂巢 [fēng cháo] có nghĩa là sáp ong; tổ ong.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蜂巢 trong tiếng Việt

  1. sáp ong
  2. tổ ong

Cách đọc và ghi nhớ 蜂巢

蜂巢 được đọc là fēng cháo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sáp ong; tổ ong”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan