蜂巢
蜂巢 là gì?
蜂巢 [fēng cháo] có nghĩa là sáp ong; tổ ong.
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 蜂巢 trong tiếng Việt
- sáp ong
- tổ ong
Cách đọc và ghi nhớ 蜂巢
蜂巢 được đọc là fēng cháo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sáp ong; tổ ong”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .