Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
筑巢築巢

zhù cháo

筑巢 là gì?

筑巢 [zhù cháo] có nghĩa là làm tổ; xây tổ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 筑巢 trong tiếng Việt

  1. làm tổ
  2. xây tổ

Cách đọc và ghi nhớ 筑巢

筑巢 được đọc là zhù cháo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “làm tổ; xây tổ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan