Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
精巢

jīng cháo

精巢 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 精巢 trong tiếng Việt

(động vật học) cơ quan sinh tinh; (ở động vật bậc cao) tinh hoàn

Tra từ liên quan