Kết quả tra từ “妆”
Tìm thấy 31 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
妆: biến thể của 妝|妆[zhuang1]
妆: (phụ nữ) trang điểm; trang sức; trang phục hồi môn; trang điểm và trang phục sân khấu
妆点: trang trí
妆饰: ăn mặc chỉnh tề
妆扮: biến thể của 裝扮|装扮[zhuang1 ban4]
妆容: một diện mạo (đạt được bằng cách trang điểm)
妆奁: của hồi môn; hộp trang điểm của phụ nữ
靓妆: (văn học) trang sức đẹp (của phụ nữ)
药妆店: nhà thuốc; hiệu thuốc (loại cửa hàng cung cấp sản phẩm sức khỏe, làm đẹp và chăm sóc sức khỏe ngoài thuốc – phổ biến ở Nhật Bản, Đài Loan và…
药妆: dược mỹ phẩm
红妆: trang phục nữ lộng lẫy
盛妆: mạnh mẽ và khỏe mạnh
烟熏妆: trang điểm mắt khói
浓妆艳抹: trang điểm lộ liễu (thành ngữ); ăn mặc sang trọng và trang điểm
浓妆: trang điểm đậm và ăn mặc lòe loẹt
减妆: hộp trang điểm (xưa)
淡妆浓抹: trang điểm nhạt hoặc đậm (thành ngữ)
淡妆: trang điểm nhẹ
梳妆台: bàn trang điểm
梳妆室: phòng trang điểm; phòng thay đồ của phụ nữ
梳妆: trang điểm và chải chuốt
整妆: giống như 整裝|整装; chuẩn bị sẵn sàng (cho chuyến đi)
彩妆: trang điểm; mỹ phẩm
嫁妆: của hồi môn
咬唇妆: kiểu trang điểm môi cắn (son đậm hơn ở bên trong lòng môi và nhạt hơn ở bên ngoài)
卸妆: tẩy trang; (cũ) cởi bỏ lễ phục và trang sức
化妆舞会: dạ hội hóa trang
化妆水: nước hoa hồng
化妆室: phòng trang điểm; (Đài Loan) nhà vệ sinh
化妆品: mỹ phẩm; sản phẩm trang điểm
化妆: trang điểm