Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
红妆紅妝

hóng zhuāng

红妆 là gì?

红妆 [hóng zhuāng] có nghĩa là trang phục nữ lộng lẫy.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 红妆 trong tiếng Việt

trang phục nữ lộng lẫy

Cách đọc và ghi nhớ 红妆

红妆 được đọc là hóng zhuāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trang phục nữ lộng lẫy”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan