咬唇妆
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
咬唇妆
kiểu trang điểm môi cắn (son đậm hơn ở bên trong lòng môi và nhạt hơn ở bên ngoài)
Giản thể咬唇妆
Phồn thể咬唇妝
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng