Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
减妆減妝

jiǎn zhuāng

减妆 là gì?

减妆 [jiǎn zhuāng] có nghĩa là hộp trang điểm (xưa).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 减妆 trong tiếng Việt

hộp trang điểm (xưa)

Cách đọc và ghi nhớ 减妆

减妆 được đọc là jiǎn zhuāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hộp trang điểm (xưa)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan