药妆店
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
药妆店
nhà thuốc; hiệu thuốc (loại cửa hàng cung cấp sản phẩm sức khỏe, làm đẹp và chăm sóc sức khỏe ngoài thuốc – phổ biến ở Nhật Bản, Đài Loan và Hồng Kông)
Giản thể药妆店
Phồn thể藥妝店
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng