妆粧 zhuāng 妆 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 妆 trong tiếng Việt biến thể của 妝|妆[zhuang1] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan