Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zhuāng

妆 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 妆 trong tiếng Việt

biến thể của 妝|妆[zhuang1]

Tra từ liên quan