Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
药妆藥妝

yào zhuāng

药妆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 药妆 trong tiếng Việt

dược mỹ phẩm

Tra từ liên quan