卸妆 là gì?
卸妆 [xiè zhuāng] có nghĩa là tẩy trang; (cũ) cởi bỏ lễ phục và trang sức.
Nghĩa của từ 卸妆 trong tiếng Việt
- tẩy trang
- (cũ) cởi bỏ lễ phục và trang sức
Cách đọc và ghi nhớ 卸妆
卸妆 được đọc là xiè zhuāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tẩy trang; (cũ) cởi bỏ lễ phục và trang sức”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .