Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卸妆卸妝

xiè zhuāng

卸妆 là gì?

卸妆 [xiè zhuāng] có nghĩa là tẩy trang; (cũ) cởi bỏ lễ phục và trang sức.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卸妆 trong tiếng Việt

  1. tẩy trang
  2. (cũ) cởi bỏ lễ phục và trang sức

Cách đọc và ghi nhớ 卸妆

卸妆 được đọc là xiè zhuāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tẩy trang; (cũ) cởi bỏ lễ phục và trang sức”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan