Kết quả tra từ “地区”
Tìm thấy 38 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
地区: địa phương; khu vực; quận (không nhất thiết là đơn vị hành chính chính thức); vùng; khu; ví dụ như hậu tố tên thành phố, có nghĩa là quận hoặc…
地区冲突: xung đột địa phương hoặc khu vực
地区经济: kinh tế địa phương; kinh tế khu vực
地区法院: tòa án khu vực
地区性: thuộc khu vực; địa phương
地区差价: chênh lệch giá địa phương; biến động giá theo khu vực
额济纳地区: Kỳ Ejin thuộc minh Alxa 阿拉善盟[A1 la1 shan4 Meng2], Nội Mông (trước đây thuộc Cam Túc 1969-1979)
杂居地区: khu vực cư trú hỗn hợp
阿里地区: địa khu Ngari ở Tây Tạng, tiếng Tạng: Mnga' ris sa khul
阿勒泰地区: Địa khu Altay ở Tân Cương
阿克苏地区: địa khu Akesu hoặc châu Aksu ở Tân Cương
关中地区: Đồng bằng Quan Trung ở Thiểm Tây
都市化地区: khu vực đô thị hóa
边缘地区: khu vực biên giới
边境地区: khu vực biên giới
跨地区: liên vùng; trải rộng hai hoặc nhiều tỉnh của Trung Quốc
贫困地区: vùng nghèo; khu vực nghèo khó
苏台德地区: Sudetenland
神农架地区: Khu bảo tồn lâm nghiệp trực thuộc trung ương Thần Nông Giá, phía đông Hồ Bắc
发达地区: khu vực phát triển
环渤海湾地区: Vành đai Kinh tế Bột Hải (khu vực kinh tế bao gồm Bắc Kinh, Thiên Tân, Hà Bắc, Liêu Ninh và Sơn Đông)
热带地区: vùng nhiệt đới
港澳地区: khu vực Hong Kong và Macao
淮海地区: Hoài Hải, trung tâm kinh tế quanh Từ Châu 徐州[Xu2 zhou1], bao gồm một phần các tỉnh Giang Tô, Sơn Đông, Hà Nam và An Huy
沿海地区: vùng đất ven biển; khu vực ven biển
沿岸地区: khu vực ven biển
民族杂居地区: khu vực dân tộc hỗn hợp
康巴地区: tỉnh Kham của Tây Tạng trước đây, nay được chia giữa Tây Tạng và Tứ Xuyên
大都市地区: khu vực đô thị
大兴安岭地区: khu Đại Hưng An ở phía tây bắc tỉnh Hắc Long Giang 黑龍江|黑龙江[Hei1 long2 jiang1] ở đông bắc Trung Quốc
大伦敦地区: Vùng Đại Luân Đôn; khu vực Luân Đôn, Anh
多山地区: khu vực nhiều núi
塔城地区: Châu Tarbaghatay hoặc Tacheng ở Tân Cương
喀什地区: Qeshqer wilayiti, địa khu Kāshí hoặc Kashgar ở phía tây Tân Cương gần Kyrgyzstan
和田地区: Địa khu Hotan ở Tân Cương
受灾地区: khu vực thiên tai
亚洲与太平洋地区: Khu vực Châu Á - Thái Bình Dương
亚洲太平洋地区: khu vực châu Á - Thái Bình Dương