Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “地区”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
地区
dìqū

khu vực, vùng

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
地区性
dì qū xìng

thuộc khu vực; địa phương

Cụm từ
地区冲突
dì qū chōng tū

xung đột địa phương hoặc khu vực

Cụm từ
地区差价
dì qū chā jià

chênh lệch giá địa phương; biến động giá theo khu vực

Cụm từ
地区法院
dì qū fǎ yuàn

tòa án khu vực

Cụm từ
地区经济
dì qū jīng jì

kinh tế địa phương; kinh tế khu vực

Cụm từ
跨地区
kuà dì qū

liên vùng; trải rộng hai hoặc nhiều tỉnh của Trung Quốc

Cụm từ
关中地区
Guān zhōng dì qū

Đồng bằng Quan Trung ở Thiểm Tây

Cụm từ
发达地区
fā dá dì qū

khu vực phát triển

Cụm từ
受灾地区
shòu zāi dì qū

khu vực thiên tai

Cụm từ
和田地区
Hé tián Dì qū

Địa khu Hotan ở Tân Cương

Cụm từ
喀什地区
Kā shí dì qū

Qeshqer wilayiti, địa khu Kāshí hoặc Kashgar ở phía tây Tân Cương gần Kyrgyzstan

Cụm từ
塔城地区
Tǎ chéng dì qū

Châu Tarbaghatay hoặc Tacheng ở Tân Cương

Cụm từ
多山地区
duō shān dì qū

khu vực nhiều núi

Cụm từ
康巴地区
Kāng bā dì qū

tỉnh Kham của Tây Tạng trước đây, nay được chia giữa Tây Tạng và Tứ Xuyên

Cụm từ
杂居地区
zá jū dì qū

khu vực cư trú hỗn hợp

Cụm từ
沿岸地区
yán àn dì qū

khu vực ven biển

Cụm từ
沿海地区
yán hǎi dì qū

vùng đất ven biển; khu vực ven biển

Cụm từ
淮海地区
Huái hǎi dì qū

Hoài Hải, trung tâm kinh tế quanh Từ Châu 徐州[Xu2 zhou1], bao gồm một phần các tỉnh Giang Tô, Sơn Đông, Hà Nam và An Huy

Cụm từ
港澳地区
Gǎng Ào dì qū

khu vực Hong Kong và Macao

Cụm từ
热带地区
rè dài dì qū

vùng nhiệt đới

Cụm từ
贫困地区
pín kùn dì qū

vùng nghèo; khu vực nghèo khó

Cụm từ
边境地区
biān jìng dì qū

khu vực biên giới

Cụm từ
边缘地区
biān yuán dì qū

khu vực biên giới

Cụm từ