Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
地区法院地區法院

dì qū fǎ yuàn

地区法院 là gì?

地区法院 [dì qū fǎ yuàn] có nghĩa là tòa án khu vực.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 地区法院 trong tiếng Việt

tòa án khu vực

Cách đọc và ghi nhớ 地区法院

地区法院 được đọc là dì qū fǎ yuàn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tòa án khu vực”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan