地区差价
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
地区差价
chênh lệch giá địa phương; biến động giá theo khu vực
Giản thể地区差价
Phồn thể地區差價
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng