都市化地区
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
都市化地区
khu vực đô thị hóa
Giản thể都市化地区
Phồn thể都市化地區
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng