地区冲突
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
地区冲突
xung đột địa phương hoặc khu vực
Giản thể地区冲突
Phồn thể地區衝突
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng