Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
地区经济地區經濟

dì qū jīng jì

地区经济 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 地区经济 trong tiếng Việt

kinh tế địa phương; kinh tế khu vực

Tra từ liên quan