地区经济
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
地区经济
kinh tế địa phương; kinh tế khu vực
Giản thể地区经济
Phồn thể地區經濟
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng