Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
神农架地区神農架地區

Shén nóng jià dì qū

神农架地区 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 神农架地区 trong tiếng Việt

Khu bảo tồn lâm nghiệp trực thuộc trung ương Thần Nông Giá, phía đông Hồ Bắc

Tra từ liên quan