木瓜
木瓜 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 木瓜 trong tiếng Việt
đu đủ (Carica papaya); chi Mộc qua thuộc họ Hoa hồng; Mộc qua Trung Quốc (Chaenomeles speciosa)
đu đủ (Carica papaya); chi Mộc qua thuộc họ Hoa hồng; Mộc qua Trung Quốc (Chaenomeles speciosa)