Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
木版画木版畫

mù bǎn huà

木版画 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 木版画 trong tiếng Việt

tranh khắc gỗ; tranh chạm gỗ

Tra từ liên quan