Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
木栅木柵

Mù zhà

木栅 là gì?

木栅 [Mù zhà] có nghĩa là Muzha (cách viết cũ: Mucha), vùng ngoại ô phía đông nam Đài Bắc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 木栅 trong tiếng Việt

Muzha (cách viết cũ: Mucha), vùng ngoại ô phía đông nam Đài Bắc

Cách đọc và ghi nhớ 木栅

木栅 được đọc là Mù zhà, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Muzha (cách viết cũ: Mucha), vùng ngoại ô phía đông nam Đài Bắc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan