Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
木聚糖

mù jù táng

木聚糖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 木聚糖 trong tiếng Việt

xylan

Tra từ liên quan