Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
木瓦

mù wǎ

木瓦 là gì?

木瓦 [mù wǎ] có nghĩa là ngói gỗ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 木瓦 trong tiếng Việt

ngói gỗ

Cách đọc và ghi nhớ 木瓦

木瓦 được đọc là mù wǎ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngói gỗ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan