Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
木筏

mù fá

木筏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 木筏 trong tiếng Việt

bè gỗ; bè gỗ kết từ cây

Tra từ liên quan