Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
木球

mù qiú

木球 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 木球 trong tiếng Việt

môn cricket (bóng gậy); còn gọi là 板球[ban3 qiu2]

Tra từ liên quan