Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
木船

mù chuán

木船 là gì?

木船 [mù chuán] có nghĩa là thuyền gỗ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 木船 trong tiếng Việt

thuyền gỗ

Cách đọc và ghi nhớ 木船

木船 được đọc là mù chuán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thuyền gỗ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan