Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
木糖醇

mù táng chún

木糖醇 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 木糖醇 trong tiếng Việt

xylitol

Tra từ liên quan