Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
木杆木桿

mù gān

木杆 là gì?

木杆 [mù gān] có nghĩa là cột gỗ; gậy gỗ (gậy golf).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 木杆 trong tiếng Việt

  1. cột gỗ
  2. gậy gỗ (gậy golf)

Cách đọc và ghi nhớ 木杆

木杆 được đọc là mù gān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cột gỗ; gậy gỗ (gậy golf)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan